Từ
土木
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcông trình công cộng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
土台
dodai
nền móng, cơ sở, nền tảng
N1
土手
dote
bờ kè, ngân hàng
N1
土俵
dohyou
đấu trường
N1
郷土
kyoudo
quê hương
N1
樹木
jumoku
cây và cây bụi, cây thông
N1
雑木
zouki
các loại cây nhỏ, cây các loại
N1
風土
fuudo
đặc điểm tự nhiên, khí hậu
N1
領土
ryoudo
lãnh thổ, chiếm hữu
N2
植木
ueki
cây bụi trong vườn, cây cối, chậu cây
Kanji