Từ
郷土
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquê hương
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
土台
dodai
nền móng, cơ sở, nền tảng
N1
土手
dote
bờ kè, ngân hàng
N1
土俵
dohyou
đấu trường
N1
土木
doboku
công trình công cộng
N1
郷愁
kyoushuu
nỗi hoài niệm, nỗi nhớ quê, nỗi nhớ nhà
N1
郷里
kyouri
nơi sinh, quê hương
N1
風土
fuudo
đặc điểm tự nhiên, khí hậu
N1
領土
ryoudo
lãnh thổ, chiếm hữu
N3
故郷
kokyou
quê hương
Kanji