Từ
雑木
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcác loại cây nhỏ, cây các loại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
雑
zatsu
thô, cẩu thả
N1
雑貨
zakka
hàng tạp hóa, hàng tổng hợp
N1
雑談
zatsudan
trò chuyện, nói chuyện phiếm
N1
土木
doboku
công trình công cộng
N1
樹木
jumoku
cây và cây bụi, cây thông
N2
植木
ueki
cây bụi trong vườn, cây cối, chậu cây
N2
材木
zaimoku
gỗ xẻ, gỗ xẻ
N2
雑音
zatsuon
tiếng ồn (cù tai, chói tai)
N2
雑巾
zoukin
vải lau nhà, vải lau bụi
Kanji