Từ
雑
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthô, cẩu thả
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
thô, cẩu thả
Hoạt họa thứ tự nét kanji