Từ
雑巾
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvải lau nhà, vải lau bụi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
雑
zatsu
thô, cẩu thả
N1
雑貨
zakka
hàng tạp hóa, hàng tổng hợp
N1
雑談
zatsudan
trò chuyện, nói chuyện phiếm
N1
雑木
zouki
các loại cây nhỏ, cây các loại
N1
布巾
fukin
khăn lau bát đĩa
N2
雑音
zatsuon
tiếng ồn (cù tai, chói tai)
N3
混雑
konzatsu
đông đúc, tắc nghẽn
N4
複雑
fukuzatsu
phức tạp
N5
雑誌
zasshi
tạp chí
Kanji