Từ
Kana: ぞうき Romaji: zouki Cấp độ: N1

雑木

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

các loại cây nhỏ, cây các loại

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
雑木 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần