Từ
Kana: なみき Romaji: namiki Cấp độ: N2

並木

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hàng cây, con đường rợp cây

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
並木 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần