Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

cây, gỗ, cây cối

Cách đọc
Onyomi: ボク, モク Kunyomi: き, こ- Romaji: boku, moku / ki, ko-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha árvore, madeira, arbre
Tiếng Anh tree, wood, arbre
Tiếng Tây Ban Nha árbol, madera, arb
Tiếng Hàn 나무, 숲, 수목
Tiếng Pháp arbre, bois, arbre
Tiếng Ý albero, legno, arboreo
Tiếng Đức Baum, Holz, Arbre
Tiếng Indonesia pohon, kayu, pohon
Tiếng Thái ต้นไม้, เนื้อไม้, ทรงพุ่ม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này