Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

đến, đến hạn, tiếp theo

Cách đọc
Onyomi: ライ, タイ Kunyomi: く.る, きた.る, きた.す, き.たす, き.たる, き, こ Romaji: rai, tai / ku.ru, kita.ru, kita.su, ki.tasu, ki.taru, ki, ko
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vir, devido, próximo
Tiếng Anh come, due, next
Tiếng Tây Ban Nha venir, debido, siguiente
Tiếng Hàn 오다, 예정된, 다음
Tiếng Pháp venir, dû, prochain
Tiếng Ý venire, dovuto, prossimo
Tiếng Đức kommen, fällig, als nächstes
Tiếng Indonesia datang, jatuh tempo, selanjutnya
Tiếng Thái มา, ครบกำหนด, ถัดไป
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này