Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

gỗ xẻ, khúc gỗ, gỗ xẻ

Cách đọc
Onyomi: ザイ Kunyomi: — Romaji: zai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha madeira serrada, tora, tronco
Tiếng Anh lumber, log, timber
Tiếng Tây Ban Nha madera, tronco, leña
Tiếng Hàn 목재, 통나무, 목재
Tiếng Pháp bois d'œuvre, grume, bois
Tiếng Ý legname, tronco, legname
Tiếng Đức Bauholz, Stammholz, Holz
Tiếng Indonesia kayu gelondong, kayu gelondong, kayu olahan
Tiếng Thái ไม้แปรรูป, ท่อนซุง, ไม้ซุง
Kanji

Kanji liên quan