Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

quả mơ, quả mơ khô, quả mơ albaricoque

Cách đọc
Onyomi: キョウ, アン, コウ Kunyomi: あんず Romaji: kyou, an, kou / anzu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha damasco, abricó, albaricoque
Tiếng Anh apricot, abricot, albaricoque
Tiếng Tây Ban Nha albaricoque, albaricoque, albaricoque
Tiếng Hàn 살구, 애브리코, 알바리코크
Tiếng Pháp abricot, abricot, albaricoque
Tiếng Ý albicocca, albicocco, albaricoque
Tiếng Đức Aprikose, Abricote, Albaricoque
Tiếng Indonesia aprikot, abricot, albaricoque
Tiếng Thái แอปริคอต, แอปริคอต, อัลบาริโคก
Kanji

Kanji liên quan