Câu
Cấp độ: N4

から起きてことにした

Kana: らいげつからまいあさはやくおきてうんどうすることにした Romaji: Raigetsu kara maiasa hayaku okite undou suru koto ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi quyết định từ tháng sau sẽ dậy sớm tập thể dục

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
来月から毎朝早く起きて運動することにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan