Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

mang theo, may mắn, số phận

Cách đọc
Onyomi: ウン Kunyomi: はこ.ぶ Romaji: un / hako.bu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha carregar, sorte, destino
Tiếng Anh carry, luck, destiny
Tiếng Tây Ban Nha llevar, suerte, destino
Tiếng Hàn 운반, 행운, 운명
Tiếng Pháp porter, chance, destin
Tiếng Ý portare, fortuna, destino
Tiếng Đức Tragen, Glück, Schicksal
Tiếng Indonesia membawa, keberuntungan, takdir
Tiếng Thái แบกรับ, โชค, พรหมลิขิต
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này