Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

chậm, muộn, trở lại

Cách đọc
Onyomi: チ Kunyomi: おく.れる, おく.らす, おそ.い Romaji: chi / oku.reru, oku.rasu, oso.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lento, atrasado, de volta
Tiếng Anh slow, late, back
Tiếng Tây Ban Nha lento, tarde, atrás
Tiếng Hàn 느린, 늦은, 뒤
Tiếng Pháp lent, tardif, arrière
Tiếng Ý lento, tardi, indietro
Tiếng Đức langsam, spät, zurück
Tiếng Indonesia lambat, terlambat, kembali
Tiếng Thái ช้า, สาย, ถอยหลัง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này