Từ
Kana: おくれる Romaji: okureru Cấp độ: N4

遅れる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đến muộn, bị trễ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
遅れる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan