Câu
Cấp độ: N5

に乗りてしまいました。

Kana: でんしゃにのりおくれてしまいました。 Romaji: Densha ni noriokurete shimaimashita.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã lỡ chuyến tàu.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
電車に乗り遅れてしまいました。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan