Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

xe hơi, véhicule, voiture

Cách đọc
Onyomi: シャ Kunyomi: くるま Romaji: sha / kuruma
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha carro, veículo, voiture
Tiếng Anh car, véhicule, voiture
Tiếng Tây Ban Nha coche, vehículo, coche
Tiếng Hàn car, véhicule, voiture
Tiếng Pháp voiture, véhicule, voiture
Tiếng Ý car, véhicule, voiture
Tiếng Đức Auto, Fahrzeug, Voiture
Tiếng Indonesia mobil, véhicule, voiture
Tiếng Thái รถยนต์, ยานพาหนะ, voiture
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này