Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

xoay tròn, quay lại, thay đổi

Cách đọc
Onyomi: テン Kunyomi: ころ.がる, ころ.げる, ころ.がす, ころ.ぶ, まろ.ぶ, うたた, うつ.る, くる.めく Romaji: ten / koro.garu, koro.geru, koro.gasu, koro.bu, maro.bu, utata, utsu.ru, kuru.meku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha girar, virar, mudar
Tiếng Anh revolve, turn around, change
Tiếng Tây Ban Nha girar, dar vueltas, cambiar
Tiếng Hàn 회전하다, 돌아서다, 변화하다
Tiếng Pháp tourner, faire demi-tour, changer
Tiếng Ý ruotare, girarsi, cambiare
Tiếng Đức drehen, umkehren, verändern
Tiếng Indonesia berputar, berbalik, berubah
Tiếng Thái หมุน, หันกลับ, เปลี่ยน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này