Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

trục, điểm tựa, thân cây

Cách đọc
Onyomi: ジク Kunyomi: — Romaji: jiku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha eixo, pivô, haste
Tiếng Anh axis, pivot, stem
Tiếng Tây Ban Nha eje, pivote, vástago
Tiếng Hàn 축, 회전축, 줄기
Tiếng Pháp axe, pivot, tige
Tiếng Ý asse, perno, stelo
Tiếng Đức Achse, Drehpunkt, Schaft
Tiếng Indonesia sumbu, poros, batang
Tiếng Thái แกน, จุดหมุน, ก้าน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này