Từ
Kana: じく Romaji: jiku Cấp độ: N1

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trục, cán, trục quay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
軸 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan