Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

tương phản, so sánh, đối chiếu

Cách đọc
Onyomi: カク, コウ Kunyomi: くら.べる Romaji: kaku, kou / kura.beru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha contraste, comparar, contrastar
Tiếng Anh contrast, compare, contraste
Tiếng Tây Ban Nha contrastar, comparar, contrastar
Tiếng Hàn 대조하다, 비교하다, 대조하다
Tiếng Pháp contraste, comparer, contraste
Tiếng Ý contrasto, confrontare, contrapporre
Tiếng Đức Kontrast, vergleichen, gegenüberstellen
Tiếng Indonesia kontras, membandingkan, kontras
Tiếng Thái เปรียบเทียบ, เปรียบเทียบ, เปรียบเทียบความแตกต่าง
Kanji

Kanji liên quan