Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

rạng rỡ, tỏa sáng, lấp lánh

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: かがや.く Romaji: ki / kagaya.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha brilho, fulgor, cintilação
Tiếng Anh radiance, shine, sparkle
Tiếng Tây Ban Nha resplandor, brillo, centelleo
Tiếng Hàn 광채, 빛남, 반짝임
Tiếng Pháp éclat, brillance, scintillement
Tiếng Ý splendore, brillantezza, scintillio
Tiếng Đức Strahlkraft, Glanz, Funkeln
Tiếng Indonesia pancaran, cahaya, kilauan
Tiếng Thái ความเปล่งประกาย, แสงสว่าง, ประกายระยิบระยับ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này