Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

bánh xe, vòng, hình tròn

Cách đọc
Onyomi: リン Kunyomi: わ Romaji: rin / wa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha roda, anel, círculo
Tiếng Anh wheel, ring, circle
Tiếng Tây Ban Nha rueda, anillo, círculo
Tiếng Hàn 바퀴, 고리, 원
Tiếng Pháp roue, anneau, cercle
Tiếng Ý ruota, anello, cerchio
Tiếng Đức Rad, Ring, Kreis
Tiếng Indonesia roda, cincin, lingkaran
Tiếng Thái ล้อ, วงแหวน, วงกลม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này