Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

đồng chí, người bạn, mọi người

Cách đọc
Onyomi: ハイ Kunyomi: -ばら, やから, やかい, ともがら Romaji: hai / -bara, yakara, yakai, tomogara
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha camarada, companheiro, povo
Tiếng Anh comrade, fellow, people
Tiếng Tây Ban Nha camarada, compañero, gente
Tiếng Hàn 동지, 동료, 사람들
Tiếng Pháp camarade, camarade, peuple
Tiếng Ý compagno, fratello, popolo
Tiếng Đức Genosse, Kamerad, Volk
Tiếng Indonesia kawan, sesama, orang-orang
Tiếng Thái สหาย, มิตรสหาย, ประชาชน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này