Từ
Kana: かがやく Romaji: kagayaku Cấp độ: N3

輝く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tỏa sáng, lấp lánh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
輝く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan