Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

mềm mại, dịu dàng, lịch lãm

Cách đọc
Onyomi: ナン Kunyomi: やわ.らか, やわ.らかい Romaji: nan / yawa.raka, yawa.rakai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha macio, mou, suave
Tiếng Anh soft, mou, suave
Tiếng Tây Ban Nha suave, muu, suave
Tiếng Hàn 부드러운, 입술, 매끄러운
Tiếng Pháp doux, mou, suave
Tiếng Ý morbido, bocca, soave
Tiếng Đức weich, sanft, geschmeidig
Tiếng Indonesia lembut, manis, ramah
Tiếng Thái นุ่มนวล อ่อนโยน สุภาพ
Kanji

Kanji liên quan