Kanji
軟
Nghia trong Tiếng Việtmềm mại, dịu dàng, lịch lãm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
macio, mou, suave
Tiếng Anh
soft, mou, suave
Tiếng Tây Ban Nha
suave, muu, suave
Tiếng Hàn
부드러운, 입술, 매끄러운
Tiếng Pháp
doux, mou, suave
Tiếng Ý
morbido, bocca, soave
Tiếng Đức
weich, sanft, geschmeidig
Tiếng Indonesia
lembut, manis, ramah
Tiếng Thái
นุ่มนวล อ่อนโยน สุภาพ
Kanji
Kanji liên quan
Từ