Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

rãnh, bánh xe, đường ray

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: — Romaji: ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sulco, roda, trilha
Tiếng Anh rut, wheel, track
Tiếng Tây Ban Nha surco, rueda, pista
Tiếng Hàn 바퀴 자국, 바퀴, 흔적
Tiếng Pháp ornière, roue, piste
Tiếng Ý solco, ruota, traccia
Tiếng Đức Spurrille, Rad, Fahrspur
Tiếng Indonesia alur, roda, jejak
Tiếng Thái ร่อง, ล้อ, ทางเดิน
Kanji

Kanji liên quan