Kanji
軌
Nghia trong Tiếng Việtrãnh, bánh xe, đường ray
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sulco, roda, trilha
Tiếng Anh
rut, wheel, track
Tiếng Tây Ban Nha
surco, rueda, pista
Tiếng Hàn
바퀴 자국, 바퀴, 흔적
Tiếng Pháp
ornière, roue, piste
Tiếng Ý
solco, ruota, traccia
Tiếng Đức
Spurrille, Rad, Fahrspur
Tiếng Indonesia
alur, roda, jejak
Tiếng Thái
ร่อง, ล้อ, ทางเดิน
Kanji
Kanji liên quan
Từ