Kanji
軸
Nghia trong Tiếng Việttrục, điểm tựa, thân cây
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
eixo, pivô, haste
Tiếng Anh
axis, pivot, stem
Tiếng Tây Ban Nha
eje, pivote, vástago
Tiếng Hàn
축, 회전축, 줄기
Tiếng Pháp
axe, pivot, tige
Tiếng Ý
asse, perno, stelo
Tiếng Đức
Achse, Drehpunkt, Schaft
Tiếng Indonesia
sumbu, poros, batang
Tiếng Thái
แกน, จุดหมุน, ก้าน
Kanji
Kanji liên quan
Từ