Từ
転回
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcuộc cách mạng, sự luân chuyển
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
回転
kaiten
xoay, quay
N1
遠回り
toomawari
đường vòng, lối đi vòng
N1
根回し
nemawashi
thực hiện các sắp xếp cần thiết
N1
上回る
uwamawaru
vượt quá
N1
回収
kaishuu
thu thập, phục hồi
N1
回送
kaisou
chuyển tiếp
N1
回覧
kairan
sự lưu thông
N1
回路
kairo
mạch (điện)
N1
掻き回す
kakimawasu
khuấy tung, làm xáo trộn, quấy rối
Kanji