Từ
Kana: ぎゃくてん Romaji: gyakuten Cấp độ: N1

逆転

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự lật ngược tình thế, sự đảo ngược, cú lội ngược dòng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
逆転 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần