Từ
Kana: ~しゃ Romaji: ~sha Cấp độ: N2

~車

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

~ xe hơi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan