Từ
乗車
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđi tàu, lôi kéo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
乗っ取る
nottoru
chiếm lấy, chiếm đóng, tiếp quản
N1
乗り込む
norikomu
lên xe, vào ô tô, xông vào, đi vào
N1
風車
fuusha
cối xay gió
N2
~車
~sha
~ xe hơi
N2
機関車
kikansha
đầu máy, động cơ
N2
下車
gesha
xuống xe, xuống xe
N2
車庫
shako
gara, nhà để xe
N2
車掌
shashou
(tàu hỏa) người soát vé
N2
車輪
sharin
(ô tô) bánh xe
Kanji