Kanji
乗
Nghia trong Tiếng Việtcưỡi, sức mạnh, phép nhân
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
passeio, poder, multiplicação
Tiếng Anh
ride, power, multiplication
Tiếng Tây Ban Nha
paseo, poder, multiplicación
Tiếng Hàn
탑승, 동력, 곱셈
Tiếng Pháp
chevauchée, puissance, multiplication
Tiếng Ý
cavalcare, potenza, moltiplicazione
Tiếng Đức
Fahrt, Kraft, Vervielfachung
Tiếng Indonesia
naik, kekuatan, perkalian
Tiếng Thái
การขับขี่ พลังงาน การคูณ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu