Từ
Kana: うんぱん Romaji: umpan Cấp độ: N1

運搬

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vận chuyển, chuyên chở, sự chuyên chở

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
運搬 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần