健康のために毎日運動しています。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N1
健
ken / suko.yaka
khỏe mạnh, sức khỏe, sức mạnh
N1
康
kou
sự thoải mái, bình yên, thanh thản
N5
毎
mai / goto, -goto.ni
mỗi, mỗi, siempre
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N4
運
un / hako.bu
mang theo, may mắn, số phận
N4
動
dou / ugo.ku, ugo.kasu
di chuyển, chuyển động, thay đổi
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ために
tame ni
Chỉ mục đích mục tiêu hoặc lý do, gắn với động từ hoặc danh từ, nghĩa là để làm hoặc vì điều gì đó
N5
〜ている
te iru
Chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái liên tục, thói quen lặp lại hoặc kết quả duy trì tùy ngữ cảnh
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ