Ngữ pháp
Kana: ために Romaji: tame ni Cấp độ: N4

〜ために

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ mục đích mục tiêu hoặc lý do, gắn với động từ hoặc danh từ, nghĩa là để làm hoặc vì điều gì đó

Biến thể của cấu trúc này

〜ために · 〜のために · 〜ため · 〜ための

Câu

Câu liên quan