Ngữ pháp
〜ために
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ mục đích mục tiêu hoặc lý do, gắn với động từ hoặc danh từ, nghĩa là để làm hoặc vì điều gì đó
Biến thể của cấu trúc này〜ために · 〜のために · 〜ため · 〜ための
Câu
Câu liên quan
N4
健康のために毎日運動しています。
Kenkou no tame ni mainichi undou shiteimasu.
Tôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
N4
日本語を上手になるために毎日勉強しています。
Nihongo o jouzu ni naru tame ni mainichi benkyou shiteimasu.
Tôi học mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật hơn.
N4
後で読むために資料をコピーしておきます。
Ato de yomu tame ni shiryou o kopii shite okimasu.
Tôi sao chép tài liệu để đọc sau.
N4
日本語を勉強するために辞書を買いました
Nihongo o benkyou suru tame ni jisho o kaimashita
Tôi mua từ điển để học tiếng Nhật
N4
事故のため電車が遅れました。
Jiko no tame densha ga okuremashita.
Tàu bị trễ do tai nạn.
N4
病気のため学校を休みました。
Byouki no tame gakkou o yasumimashita.
Tôi nghỉ học vì bệnh.
N4
そのため時間が必要です。
Sono tame jikan ga hitsuyou desu.
Vì vậy tôi cần thời gian.
N4
健康のために毎日少しでも歩くようにしている
Kenkou no tame ni mainichi sukoshi demo aruku you ni shite iru
Vì sức khỏe tôi cố gắng đi bộ mỗi ngày một chút