Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

mỗi, mỗi, siempre

Cách đọc
Onyomi: マイ Kunyomi: ごと, -ごと.に Romaji: mai / goto, -goto.ni
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cada, chaque, siempre
Tiếng Anh every, chaque, siempre
Tiếng Tây Ban Nha cada, cada, siempre
Tiếng Hàn every, chaque, siempre
Tiếng Pháp chaque, siempre
Tiếng Ý ogni, ciascuno, sempre
Tiếng Đức every, chaque, siempre
Tiếng Indonesia every, chaque, siempre
Tiếng Thái every, chaque, siempre
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này