Kanji
毒
Nghia trong Tiếng Việtchất độc, vi rút, nọc độc
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
veneno, vírus, peçonha
Tiếng Anh
poison, virus, venom
Tiếng Tây Ban Nha
veneno, virus, ponzoña
Tiếng Hàn
독, 바이러스, 독액
Tiếng Pháp
poison, virus, venin
Tiếng Ý
veleno, virus, tossina
Tiếng Đức
Gift, Virus, Gift
Tiếng Indonesia
racun, virus, bisa
Tiếng Thái
พิษ, ไวรัส, สารพิษ
Kanji