Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

mẹ, maman, mère

Cách đọc
Onyomi: ボ Kunyomi: はは, も Romaji: bo / haha, mo
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mãe, mamãe, mère
Tiếng Anh mother, maman, mère
Tiếng Tây Ban Nha madre, maman, mère
Tiếng Hàn mother, maman, mère
Tiếng Pháp mère, maman, mère
Tiếng Ý madre, maman, mère
Tiếng Đức Mutter, Maman, Mère
Tiếng Indonesia ibu, maman, mère
Tiếng Thái mother, maman, mère
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này