Từ
母校
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrường cũ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
登校
toukou
sự có mặt (ở trường)
N1
分母
bumbo
mẫu số
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
N2
~校
~kou
quầy trường học
N2
伯母
oba
(khiêm tốn) dì (lớn tuổi hơn cha mẹ)
N2
叔母
oba
dì (trẻ hơn cha mẹ của một người)
N2
小母さん
obasan
quý bà, người phụ nữ, thưa bà
N2
校庭
koutei
sân trường
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
Kanji