Từ
小母さん
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquý bà, người phụ nữ, thưa bà
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
小売
kouri
bán lẻ
N1
小柄
kogara
nhỏ nhắn, bé nhỏ
N1
小切手
kogitte
séc, ngân phiếu
N1
小児科
shounika
nhi khoa
N1
分母
bumbo
mẫu số
N1
母校
bokou
trường cũ
N1
母国
bokoku
quê hương của một người (giống như 自分の国 (じぶんのくに))
N2
小父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
伯母
oba
(khiêm tốn) dì (lớn tuổi hơn cha mẹ)
Kanji