Kanji
小
Nghia trong Tiếng Việtnhỏ, bé, nhỏ nhắn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pequeno, minúsculo
Tiếng Anh
little, small, petit
Tiếng Tây Ban Nha
pequeño, pequeño, pequeñito
Tiếng Hàn
작은, 아담한, 앙증맞은
Tiếng Pháp
petit, petit, petit
Tiếng Ý
piccolo, minuscolo, piccolo
Tiếng Đức
klein, winzig, zierlich
Tiếng Indonesia
kecil, mungil, mungil
Tiếng Thái
เล็ก จิ๋ว
Kanji
Kanji liên quan
Từ