Kanji
小
Nghia trong Tiếng Việtnhỏ, bé, nhỏ nhắn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pequeno, minúsculo
Tiếng Anh
little, small, petit
Tiếng Tây Ban Nha
pequeño, pequeño, pequeñito
Tiếng Hàn
작은, 아담한, 앙증맞은
Tiếng Pháp
petit, petit, petit
Tiếng Ý
piccolo, minuscolo, piccolo
Tiếng Đức
klein, winzig, zierlich
Tiếng Indonesia
kecil, mungil, mungil
Tiếng Thái
เล็ก จิ๋ว
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
小売
kouri
bán lẻ
N1
小柄
kogara
nhỏ nhắn, bé nhỏ
N1
小切手
kogitte
séc, ngân phiếu
N1
小児科
shounika
nhi khoa
N2
小父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
小母さん
obasan
quý bà, người phụ nữ, thưa bà
N2
小~
ko~
nhỏ ~
N2
小遣い
kozukai
tiền tiêu vặt, tiền bỏ túi, khoản cho tiêu riêng
N2
小指
koyubi
ngón tay út