Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

nhỏ, bé, nhỏ nhắn

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: ちい.さい, こ-, お-, さ- Romaji: shou / chii.sai, ko-, o-, sa-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pequeno, minúsculo
Tiếng Anh little, small, petit
Tiếng Tây Ban Nha pequeño, pequeño, pequeñito
Tiếng Hàn 작은, 아담한, 앙증맞은
Tiếng Pháp petit, petit, petit
Tiếng Ý piccolo, minuscolo, piccolo
Tiếng Đức klein, winzig, zierlich
Tiếng Indonesia kecil, mungil, mungil
Tiếng Thái เล็ก จิ๋ว
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này