Từ
小~
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhỏ ~
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
小売
kouri
bán lẻ
N1
小柄
kogara
nhỏ nhắn, bé nhỏ
N1
小切手
kogitte
séc, ngân phiếu
N1
小児科
shounika
nhi khoa
N2
小父さん
ojisan
(hon.) quý ông trung niên, chú
N2
小母さん
obasan
quý bà, người phụ nữ, thưa bà
N2
小遣い
kozukai
tiền tiêu vặt, tiền bỏ túi, khoản cho tiêu riêng
N2
小指
koyubi
ngón tay út
N2
縮小
shukushou
sự cắt giảm, sự cắt giảm
Kanji