Từ
小~
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhỏ ~
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
小数
shousuu
phân số (một phần), số thập phân
N2
小便
shouben
(col) nước tiểu, nước tiểu
N2
大小
daishou
kích cỡ
N3
小
shou
nhỏ, bé
N3
小包
kozutsumi
bưu kiện, gói hàng, bọc nhỏ
N3
小麦
komugi
lúa mì
N3
小屋
koya
túp lều, căn chòi, nhà kho nhỏ
N3
小銭
kozeni
tiền lẻ, tiền xu
Kanji