Từ
校庭
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsân trường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
登校
toukou
sự có mặt (ở trường)
N1
母校
bokou
trường cũ
N2
~校
~kou
quầy trường học
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N3
校舎
kousha
tòa nhà trường học, khu nhà trường
N3
転校
tenkou
chuyển trường
N4
小学校
shougakkou
trường tiểu học
N4
校長
kouchou
hiệu trưởng
N4
高校生
koukousei
học sinh trung học phổ thông
Kanji