Từ
校長
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthiệu trưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
長々
naganaga
dài, kéo dài, rất dài
N1
年長
nenchou
thâm niên
N1
登校
toukou
sự có mặt (ở trường)
N1
長官
choukan
trưởng, thư ký (chính phủ)
N1
長編
chouhen
dài (ví dụ: tiểu thuyết, phim)
N1
母校
bokou
trường cũ
N2
~校
~kou
quầy trường học
N2
~長
~chou
người lãnh đạo, người đứng đầu
N2
延長
enchou
sự gia hạn, sự kéo dài
Kanji