Từ
校長
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthiệu trưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
小学校
shougakkou
trường tiểu học
N4
部長
buchou
trưởng phòng, trưởng bộ phận
N4
高校生
koukousei
học sinh trung học phổ thông
N4
高校
koukou
trường trung học phổ thông
N4
課長
kachou
trưởng phòng
N4
中学校
chuugakkou
trường trung học cơ sở
N4
社長
shachou
giám đốc công ty
N5
学校まで
gakkou made
đến trường
N5
学校
gakkou
trường học
Kanji