Từ
Kana: ~ごと Romaji: ~goto Cấp độ: N2

~毎

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mỗi ~

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~毎 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan