Từ
健康
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsức khỏe, khỏe mạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
健康のために毎日運動しています。
Kenkou no tame ni mainichi undou shiteimasu.
Tôi tập thể dục mỗi ngày vì sức khỏe.
N4
最近健康に気をつけています。
Saikin kenkou ni ki o tsuketeimasu.
Gần đây tôi chú ý đến sức khỏe.
N4
健康のために毎日少しでも歩くようにしている
Kenkou no tame ni mainichi sukoshi demo aruku you ni shite iru
Vì sức khỏe tôi cố gắng đi bộ mỗi ngày một chút
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji