Từ
Kana: けんこう Romaji: kenkou Cấp độ: N3

健康

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sức khỏe, khỏe mạnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
健康 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần